genus hoheria
Định nghĩa
Danh từ (thuật ngữ thực vật học):
Chi Hoheria – một chi nhỏ gồm các cây bụi và cây nhỏ có nguồn gốc từ New Zealand. Các loài trong chi này thường được gọi chung là "lacebarks" (vỏ cây ren) do vỏ cây có hoa văn đẹp như ren.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Hoheria bao gồm các loài như Hoheria populnea, thường được gọi là cây vỏ ren.)
- (Nhiều loài thực vật trong chi Hoheria được trồng vì hoa và vỏ cây đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Hoheria" thường được dùng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật, hoặc sách hướng dẫn làm vườn.
- Taxonomists classify the genus Hoheria within the family Malvaceae. (Các nhà phân loại học xếp chi Hoheria vào họ Malvaceae.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoheria populnea (n): một loài tiêu biểu trong chi Hoheria, thường được gọi là "lacebark" hay "houhere".
- Hoheria populnea is a small tree native to New Zealand. (Hoheria populnea là một loài cây nhỏ có nguồn gốc từ New Zealand.)
Từ đồng nghĩa
- Lacebark (n): tên thông dụng của các loài trong chi Hoheria, chỉ vỏ cây có hoa văn dạng ren.
- The lacebark tree is prized for its decorative bark. (Cây vỏ ren được quý trọng vì vỏ cây trang trí của nó.)
Các cụm từ liên quan
- Genus Hoheria species: các loài thuộc chi Hoheria.
- Several genus Hoheria species are endemic to New Zealand. (Một số loài thuộc chi Hoheria là đặc hữu của New Zealand.)